to infer

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
suy luận, kết luận
🎯
Đừng chỉ tra "to infer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to reach an opinion or decision based on available evidence and one's understanding of the matter
✏️
Câu ví dụ
She infers the answer to the question by examining the available information .
Cô ấy suy luận câu trả lời cho câu hỏi bằng cách xem xét thông tin có sẵn.
✅
Luyện tập

"to infer" nghĩa là gì?