to infer
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
suy luận, kết luận
Đừng chỉ tra "to infer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reach an opinion or decision based on available evidence and one's understanding of the matter
Câu ví dụ
She infers the answer to the question by examining the available information .
Cô ấy suy luận câu trả lời cho câu hỏi bằng cách xem xét thông tin có sẵn.
Luyện tập
"to infer" nghĩa là gì?