to drain

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cạn kiệt, làm cạn
🎯
Đừng chỉ tra "to drain" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gradually or completely use up the available resources
✏️
Câu ví dụ
The prolonged illness drained her savings , leaving her in a financially difficult situation .
Căn bệnh kéo dài đã cạn kiệt tiền tiết kiệm của cô ấy, để lại cô ấy trong tình trạng tài chính khó khăn.
✅
Luyện tập

"to drain" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Handling Containers