Nghĩa tiếng Việt
tranh cãi, bất đồng
Đừng chỉ tra "controversy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a strong disagreement or argument over something that involves many people
Câu ví dụ
The controversy over the environmental impact of the project was widely discussed .
Đóng
Luyện tập
"controversy" nghĩa là gì?