vinegar
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
giấm
Definition (English)
a sour liquid that is commonly used in cooking, cleaning, or to preserve food
Câu ví dụ
They used vinegar to pickle cucumbers , transforming them into crunchy and tangy homemade pickles .
Họ đã sử dụng giấm để muối dưa chuột, biến chúng thành những quả dưa chua giòn và chua tự làm tại nhà.
Luyện tập
"vinegar" nghĩa là gì?