approval
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
sự chấp thuận, sự tán thành
Definition (English)
a positive feeling about someone or something that is seen as good or favorable
Câu ví dụ
The team eagerly awaited the coach 's feeling of approval after putting in months of rigorous training for the upcoming championship .
Đội ngóng chờ cảm giác chấp thuận của huấn luyện viên sau nhiều tháng tập luyện nghiêm ngặt cho giải vô địch sắp tới.
Luyện tập
"approval" nghĩa là gì?