to grasp
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nắm chặt, giữ chặt
Đừng chỉ tra "to grasp" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take and tightly hold something
Câu ví dụ
The athlete 's fingers expertly grasped the bar during the high jump .
Các ngón tay của vận động viên đã nắm một cách điêu luyện thanh xà trong khi nhảy cao.
Luyện tập
"to grasp" nghĩa là gì?