to grasp

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nắm chặt, giữ chặt
🎯
Đừng chỉ tra "to grasp" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take and tightly hold something
✏️
Câu ví dụ
The athlete 's fingers expertly grasped the bar during the high jump .
Các ngón tay của vận động viên đã nắm một cách điêu luyện thanh xà trong khi nhảy cao.
✅
Luyện tập

"to grasp" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Seizing and Holding