hectic

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bận rộn, hỗn loạn
💡
Definition (English)
extremely busy and chaotic
✏️
Câu ví dụ
The last-minute changes made the event planning even more hectic than usual .
Những thay đổi vào phút chót đã khiến việc lập kế hoạch sự kiện trở nên hỗn loạn hơn bình thường.
Luyện tập

"hectic" nghĩa là gì?