to leak
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
rò rỉ, rỉ
Definition (English)
to let gas or liquid flow through a crack or small hole
Câu ví dụ
The old water bottle had a small crack , causing it to leak slowly over time .
Chai nước cũ có một vết nứt nhỏ, khiến nó rò rỉ chậm theo thời gian.
Luyện tập
"to leak" nghĩa là gì?