to leak

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
rò rỉ, rỉ
🎯
Đừng chỉ tra "to leak" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to let gas or liquid flow through a crack or small hole
✏️
Câu ví dụ
The old water bottle had a small crack , causing it to leak slowly over time .
Chai nước cũ có một vết nứt nhỏ, khiến nó rò rỉ chậm theo thời gian.
✅
Luyện tập

"to leak" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Liquids