barren

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cằn cỗi, khô cằn
🎯
Đừng chỉ tra "barren" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of land or soil) not capable of producing any plants
✏️
Câu ví dụ
Environmental restoration projects aim to rehabilitate barren areas by reintroducing native plants and improving soil fertility .
Các dự án phục hồi môi trường nhằm mục đích cải tạo các khu vực cằn cỗi bằng cách đưa lại các loài thực vật bản địa và cải thiện độ màu mỡ của đất.
✅
Luyện tập

"barren" nghĩa là gì?