disenchanted

/dɪsɪnˈtʃænɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vỡ mộng, thất vọng
🎯
Đừng chỉ tra "disenchanted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not believing in the worth or value of a person or thing any longer
✏️
Câu ví dụ
The students were disenchanted with the school's outdated facilities and lack of extracurricular activities.
Các học sinh đã thất vọng với cơ sở vật chất lạc hậu của trường và thiếu các hoạt động ngoại khóa.
✅
Luyện tập

"disenchanted" nghĩa là gì?