grocer

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người bán tạp hóa, người bán thực phẩm
💡
Definition (English)
someone who sells food and other everyday products
✏️
Câu ví dụ
He started working as a grocer at the family-owned store when he was just a teenager .
Anh ấy bắt đầu làm việc như một người bán tạp hóa tại cửa hàng gia đình khi mới chỉ là một thiếu niên.
Luyện tập

"grocer" nghĩa là gì?