Nghĩa tiếng Việt
người bán tạp hóa, người bán thực phẩm
Đừng chỉ tra "grocer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who sells food and other everyday products
Câu ví dụ
He started working as a grocer at the family-owned store when he was just a teenager .
Anh ấy bắt đầu làm việc như một người bán tạp hóa tại cửa hàng gia đình khi mới chỉ là một thiếu niên.
Luyện tập
"grocer" nghĩa là gì?