to compute

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tính toán, tính
🎯
Đừng chỉ tra "to compute" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to calculate or determine a value using mathematical operations
✏️
Câu ví dụ
The team computed the amount of materials needed for the construction .
Nhóm đã tính toán số lượng vật liệu cần thiết cho công trình.
✅
Luyện tập

"to compute" nghĩa là gì?