to compute
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tính toán, tính
Đừng chỉ tra "to compute" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to calculate or determine a value using mathematical operations
Câu ví dụ
The team computed the amount of materials needed for the construction .
Nhóm đã tính toán số lượng vật liệu cần thiết cho công trình.
Luyện tập
"to compute" nghĩa là gì?