chain store
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
chuỗi cửa hàng, cửa hàng chuỗi
Đừng chỉ tra "chain store" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
one of a series of stores that are all owned by the same company or person
Câu ví dụ
Working at a chain store provided him with valuable retail experience and customer service skills .
Làm việc tại một cửa hàng chuỗi đã mang lại cho anh ấy kinh nghiệm bán lẻ và kỹ năng phục vụ khách hàng quý giá.
Luyện tập
"chain store" nghĩa là gì?