to bargain
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
mặc cả, thương lượng
Đừng chỉ tra "to bargain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to negotiate the terms of a contract, sale, or similar arrangement for a better agreement, price, etc.
Câu ví dụ
The union bargained with the company management for improved working conditions and better wages for its members .
Công đoàn đã thương lượng với ban lãnh đạo công ty để cải thiện điều kiện làm việc và có mức lương tốt hơn cho các thành viên của mình.
Luyện tập
"to bargain" nghĩa là gì?