to echo

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lặp lại, nhại lại
🎯
Đừng chỉ tra "to echo" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to repeat opinions or statements of another person, particularly to show support or agreement
✏️
Câu ví dụ
At the meeting , several board members echoed the CEO 's vision for the future of the company , showing their support .
Tại cuộc họp, một số thành viên hội đồng quản trị đã lặp lại tầm nhìn của CEO về tương lai của công ty, thể hiện sự ủng hộ của họ.
✅
Luyện tập

"to echo" nghĩa là gì?