rhinoceros

/ɹaɪˈnɑsɝəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tê giác, kỳ lân
🎯
Đừng chỉ tra "rhinoceros" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a very large mammal with a thick gray skin and one or two horns on its nose, feeding on plants, which is native to Africa and Southern Asia
✏️
Câu ví dụ
Conservation efforts are underway to protect rhinoceros populations and combat illegal wildlife trade .
Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ quần thể tê giác và chống lại buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp.
✅
Luyện tập

"rhinoceros" nghĩa là gì?