around the clock

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
24/24, ngày đêm
🎯
Đừng chỉ tra "around the clock" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
non-stop and continuing through the whole day and night
✏️
Câu ví dụ
The emergency response team operated around the clock during the natural disaster .
Đội ứng phó khẩn cấp hoạt động suốt ngày đêm trong thảm họa thiên nhiên.
✅
Luyện tập

"around the clock" nghĩa là gì?