superb

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuyệt vời, xuất sắc
🎯
Đừng chỉ tra "superb" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely good
✏️
Câu ví dụ
The musician 's superb talent was evident in every note he played , captivating audiences with his virtuosity .
Tài năng tuyệt vời của nhạc sĩ thể hiện rõ trong từng nốt nhạc anh chơi, cuốn hút khán giả bằng sự điêu luyện của mình.
✅
Luyện tập

"superb" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Quality