segregation

/ˌsɛɡɹəˈɡeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân biệt chủng tộc, apartheid
🎯
Đừng chỉ tra "segregation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a social system or practice that keeps minority groups separate from the majority, often through separate facilities or services
✏️
Câu ví dụ
Segregation in workplaces limited career advancement for minorities .
Phân biệt đối xử tại nơi làm việc hạn chế sự thăng tiến nghề nghiệp của các nhóm thiểu số.
✅
Luyện tập

"segregation" nghĩa là gì?