oil rig

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giàn khoan dầu, giàn khoan
🎯
Đừng chỉ tra "oil rig" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large facility used for drilling oil or gas from underground or under the sea
✏️
Câu ví dụ
The oil rig was damaged during the storm , causing an oil spill into the ocean .
Giàn khoan dầu bị hư hại trong cơn bão, gây ra sự cố tràn dầu ra biển.
✅
Luyện tập

"oil rig" nghĩa là gì?