convenience store

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cửa hàng tiện lợi, cửa hàng tạp hóa
🎯
Đừng chỉ tra "convenience store" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a store that sells food, publications, alcohol, etc., often open 24 hours every day
✏️
Câu ví dụ
The neighborhood convenience store is a popular spot for locals to pick up quick meals and household supplies .
Cửa hàng tiện lợi là điểm đến phổ biến của người dân địa phương để mua đồ ăn nhanh và đồ dùng gia đình.
✅
Luyện tập

"convenience store" nghĩa là gì?