convenience store
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
cửa hàng tiện lợi, cửa hàng tạp hóa
Đừng chỉ tra "convenience store" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a store that sells food, publications, alcohol, etc., often open 24 hours every day
Câu ví dụ
The neighborhood convenience store is a popular spot for locals to pick up quick meals and household supplies .
Cửa hàng tiện lợi là điểm đến phổ biến của người dân địa phương để mua đồ ăn nhanh và đồ dùng gia đình.
Luyện tập
"convenience store" nghĩa là gì?