Nghĩa tiếng Việt
gây quỹ, quyên góp
Đừng chỉ tra "fundraising" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process or provision of financial aid for something such as a charity or cause, usually through holding special events
Câu ví dụ
The university alumni association hosts fundraising events to provide scholarships for students in need.
Hiệp hội cựu sinh viên đại học tổ chức các sự kiện gây quỹ để cung cấp học bổng cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.
Luyện tập
"fundraising" nghĩa là gì?