fundraising

/ˈfənˌdɹeɪsɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây quỹ, quyên góp
🎯
Đừng chỉ tra "fundraising" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process or provision of financial aid for something such as a charity or cause, usually through holding special events
✏️
Câu ví dụ
The university alumni association hosts fundraising events to provide scholarships for students in need.
Hiệp hội cựu sinh viên đại học tổ chức các sự kiện gây quỹ để cung cấp học bổng cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.
✅
Luyện tập

"fundraising" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Money and Finance