to cooperate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp tác, cộng tác
🎯
Đừng chỉ tra "to cooperate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to work with other people in order to achieve a common goal
✏️
Câu ví dụ
Family members cooperated to organize a successful event .
Các thành viên trong gia đình đã hợp tác để tổ chức một sự kiện thành công.
✅
Luyện tập

"to cooperate" nghĩa là gì?