to cooperate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hợp tác, cộng tác
Đừng chỉ tra "to cooperate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to work with other people in order to achieve a common goal
Câu ví dụ
Family members cooperated to organize a successful event .
Các thành viên trong gia đình đã hợp tác để tổ chức một sự kiện thành công.
Luyện tập
"to cooperate" nghĩa là gì?