fir

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cây linh sam, cây thông
🎯
Đừng chỉ tra "fir" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of evergreen tree with leaves shaped like needles
✏️
Câu ví dụ
The fir's thick branches provided excellent shelter for wildlife during the cold winter months .
Những cành cây dày của cây linh sam đã cung cấp nơi trú ẩn tuyệt vời cho động vật hoang dã trong những tháng mùa đông lạnh giá.
✅
Luyện tập

"fir" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Plants