Nghĩa tiếng Việt
cây linh sam, cây thông
Đừng chỉ tra "fir" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of evergreen tree with leaves shaped like needles
Câu ví dụ
The fir's thick branches provided excellent shelter for wildlife during the cold winter months .
Những cành cây dày của cây linh sam đã cung cấp nơi trú ẩn tuyệt vời cho động vật hoang dã trong những tháng mùa đông lạnh giá.
Luyện tập
"fir" nghĩa là gì?