ladybug

/ˈɫeɪdiˌbəɡ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bọ rùa, bọ cánh cam
🎯
Đừng chỉ tra "ladybug" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small flying insect which is usually red with black spots
✏️
Câu ví dụ
The little girl giggled as the friendly ladybug crawled on her finger .
Cô bé cười khúc khích khi con bọ rùa thân thiện bò trên ngón tay mình.
✅
Luyện tập

"ladybug" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Birds and Insects