Nghĩa tiếng Việt
bọ rùa, bọ cánh cam
Đừng chỉ tra "ladybug" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small flying insect which is usually red with black spots
Câu ví dụ
The little girl giggled as the friendly ladybug crawled on her finger .
Cô bé cười khúc khích khi con bọ rùa thân thiện bò trên ngón tay mình.
Luyện tập
"ladybug" nghĩa là gì?