Nghĩa tiếng Việt
nông, nông cạn
Đừng chỉ tra "shallow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a short distance from the surface to the bottom
Câu ví dụ
The river became shallow during the dry season , exposing rocks and sandbars .
Con sông trở nên nông vào mùa khô, lộ ra những tảng đá và bãi cát.
Luyện tập
"shallow" nghĩa là gì?