Nghĩa tiếng Việt
mưa đá, hạt mưa đá
Đừng chỉ tra "hail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
small and round balls of ice falling from the sky like rain
Câu ví dụ
The sudden hail caused drivers to pull over to the side of the road .
Mưa đá đột ngột khiến các tài xế phải dừng xe bên lề đường.
Luyện tập
"hail" nghĩa là gì?