hail

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mưa đá, hạt mưa đá
🎯
Đừng chỉ tra "hail" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
small and round balls of ice falling from the sky like rain
✏️
Câu ví dụ
The sudden hail caused drivers to pull over to the side of the road .
Mưa đá đột ngột khiến các tài xế phải dừng xe bên lề đường.
✅
Luyện tập

"hail" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Weather