to emerge

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuất hiện, lộ ra
🎯
Đừng chỉ tra "to emerge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become visible after coming out of somewhere
✏️
Câu ví dụ
With the changing seasons , the first signs of spring emerged, bringing life back to the dormant landscape .
Với sự thay đổi của các mùa, những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân xuất hiện, mang lại sự sống cho cảnh quan ngủ đông.
✅
Luyện tập

"to emerge" nghĩa là gì?