to emerge
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
xuất hiện, lộ ra
Đừng chỉ tra "to emerge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become visible after coming out of somewhere
Câu ví dụ
With the changing seasons , the first signs of spring emerged, bringing life back to the dormant landscape .
Với sự thay đổi của các mùa, những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân xuất hiện, mang lại sự sống cho cảnh quan ngủ đông.
Luyện tập
"to emerge" nghĩa là gì?