monster

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quái vật, sinh vật
💡
Definition (English)
a fictional, scary, and often large and threatening creature with supernatural abilities
✏️
Câu ví dụ
The child 's imagination conjured up tales of friendly monsters living under the bed .
Trí tưởng tượng của đứa trẻ đã gợi lên những câu chuyện về những con quái vật thân thiện sống dưới gầm giường.
Luyện tập

"monster" nghĩa là gì?