Nghĩa tiếng Việt
quái vật, sinh vật
Đừng chỉ tra "monster" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a fictional, scary, and often large and threatening creature with supernatural abilities
Câu ví dụ
The child 's imagination conjured up tales of friendly monsters living under the bed .
Trí tưởng tượng của đứa trẻ đã gợi lên những câu chuyện về những con quái vật thân thiện sống dưới gầm giường.
Luyện tập
"monster" nghĩa là gì?