restriction

/ɹiˈstɹɪkʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạn chế, giới hạn
🎯
Đừng chỉ tra "restriction" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a rule or law that limits what one can do or the thing that can happen
✏️
Câu ví dụ
The rental agreement included a restriction on subletting the apartment without the landlord 's approval .
Hợp đồng thuê nhà bao gồm một hạn chế về việc cho thuê lại căn hộ mà không có sự chấp thuận của chủ nhà.
✅
Luyện tập

"restriction" nghĩa là gì?