Nghĩa tiếng Việt
hạn chế, giới hạn
Đừng chỉ tra "restriction" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a rule or law that limits what one can do or the thing that can happen
Câu ví dụ
The rental agreement included a restriction on subletting the apartment without the landlord 's approval .
Hợp đồng thuê nhà bao gồm một hạn chế về việc cho thuê lại căn hộ mà không có sự chấp thuận của chủ nhà.
Luyện tập
"restriction" nghĩa là gì?