coat of arms

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
huy hiệu, huy chương
💡
Definition (English)
the symbol of a nation, country, family, etc. that is usually printed on shields or flags
✏️
Câu ví dụ
The castle 's entrance was adorned with a large stone carving of the royal coat of arms.
Lối vào lâu đài được trang trí bằng một tác phẩm điêu khắc đá lớn của huy hiệu hoàng gia.
Luyện tập

"coat of arms" nghĩa là gì?