sandal

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dép, xăng đan
🎯
Đừng chỉ tra "sandal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an open shoe that fastens the sole to one's foot with straps, particularly worn when the weather is warm
✏️
Câu ví dụ
The colorful beaded sandals were handmade by a local artisan .
Những đôi dép cườm đầy màu sắc được làm thủ công bởi một nghệ nhân địa phương.
✅
Luyện tập

"sandal" nghĩa là gì?