Nghĩa tiếng Việt
dép, xăng đan
Đừng chỉ tra "sandal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an open shoe that fastens the sole to one's foot with straps, particularly worn when the weather is warm
Câu ví dụ
The colorful beaded sandals were handmade by a local artisan .
Những đôi dép cườm đầy màu sắc được làm thủ công bởi một nghệ nhân địa phương.
Luyện tập
"sandal" nghĩa là gì?