clown

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chú hề, anh hề
🎯
Đừng chỉ tra "clown" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who wears a wig and a red nose to entertain an audience
✅
Luyện tập

"clown" nghĩa là gì?