to clear

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dọn dẹp, làm sạch
🎯
Đừng chỉ tra "to clear" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to remove unwanted or unnecessary things from something or somewhere
✏️
Câu ví dụ
The manager instructed the staff to clear the shelves .
Người quản lý hướng dẫn nhân viên dọn dẹp các kệ.
✅
Luyện tập

"to clear" nghĩa là gì?