to clear
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
dọn dẹp, làm sạch
Đừng chỉ tra "to clear" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove unwanted or unnecessary things from something or somewhere
Câu ví dụ
The manager instructed the staff to clear the shelves .
Người quản lý hướng dẫn nhân viên dọn dẹp các kệ.
Luyện tập
"to clear" nghĩa là gì?