scriptwriter

/ˈskɹɪpˌtɹaɪtɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà biên kịch, người viết kịch bản
🎯
Đừng chỉ tra "scriptwriter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone whose job is to write the story of a movie, play, TV show, etc.
✏️
Câu ví dụ
The scriptwriter crafted an engaging story for the new drama series .
Nhà biên kịch đã tạo ra một câu chuyện hấp dẫn cho loạt phim truyền hình mới.
✅
Luyện tập

"scriptwriter" nghĩa là gì?