clinical

/ˈkɫɪnəkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lâm sàng
🎯
Đừng chỉ tra "clinical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the observation, examination, and treatment of patients in a medical setting
✏️
Câu ví dụ
Clinical psychologists offer therapy and counseling services to individuals experiencing mental health challenges.
Các nhà tâm lý học lâm sàng cung cấp dịch vụ trị liệu và tư vấn cho những cá nhân gặp phải thách thức về sức khỏe tâm thần.
✅
Luyện tập

"clinical" nghĩa là gì?