surgeon

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bác sĩ phẫu thuật, nhà phẫu thuật
🎯
Đừng chỉ tra "surgeon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a doctor who performs medical operation
✏️
Câu ví dụ
The surgeon explained the risks and benefits of the operation to the patient before proceeding .
Bác sĩ phẫu thuật đã giải thích những rủi ro và lợi ích của ca phẫu thuật cho bệnh nhân trước khi tiến hành.
✅
Luyện tập

"surgeon" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này