margarita

/ˌmɑɹɡɝˈitə/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
margarita, một loại đồ uống có cồn phổ biến làm từ tequila và trái cây có múi như chanh
🎯
Đừng chỉ tra "margarita" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a popular alcoholic drink made of tequila and citrus fruits like lime
✏️
Câu ví dụ
They celebrated Cinco de Mayo with pitchers of margaritas and plates of tacos .
Họ đã kỷ niệm Cinco de Mayo với những bình margarita và đĩa tacos.
✅
Luyện tập

"margarita" nghĩa là gì?