tomato paste
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cà chua cô đặc, sốt cà chua
Đừng chỉ tra "tomato paste" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a soft and thick substance made from boiled tomatoes, used as a cooking ingredient
Câu ví dụ
They used tomato paste in the chili recipe to give it a robust and tangy taste .
Họ đã sử dụng sốt cà chua trong công thức món ớt để tạo cho nó một hương vị đậm đà và chua.
Luyện tập
"tomato paste" nghĩa là gì?