tomato paste

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cà chua cô đặc, sốt cà chua
🎯
Đừng chỉ tra "tomato paste" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a soft and thick substance made from boiled tomatoes, used as a cooking ingredient
✏️
Câu ví dụ
They used tomato paste in the chili recipe to give it a robust and tangy taste .
Họ đã sử dụng sốt cà chua trong công thức món ớt để tạo cho nó một hương vị đậm đà và chua.
✅
Luyện tập

"tomato paste" nghĩa là gì?