to run out

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hết sạch, cạn kiệt
🎯
Đừng chỉ tra "to run out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to use the available supply of something, leaving too little or none
✏️
Câu ví dụ
They run out of ideas and decided to take a break.
Họ cạn kiệt ý tưởng và quyết định nghỉ ngơi.
✅
Luyện tập

"to run out" nghĩa là gì?