papaya

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đu đủ, trái đu đủ
🎯
Đừng chỉ tra "papaya" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an oval tropical fruit with an orange-yellow flesh containing black seeds
✏️
Câu ví dụ
She made a papaya salsa with diced papaya, red onion , cilantro , and lime juice to serve with grilled fish .
Cô ấy làm một món salsa đu đủ với đu đủ cắt hạt lựu, hành tây đỏ, ngò và nước cốt chanh để ăn kèm với cá nướng.
✅
Luyện tập

"papaya" nghĩa là gì?