to bike

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi xe đạp, đạp xe
🎯
Đừng chỉ tra "to bike" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to use a bicycle to reach one's destination
✏️
Câu ví dụ
The group of friends decided to bike to the beach , making the journey part of their outdoor adventure .
Nhóm bạn quyết định đi xe đạp đến bãi biển, biến chuyến đi thành một phần cuộc phiêu lưu ngoài trời của họ.
✅
Luyện tập

"to bike" nghĩa là gì?