tangelo

/ˈtænˌdʒɛɫoʊ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tangelo, một loại trái cây giống cam
🎯
Đừng chỉ tra "tangelo" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an orange-like fruit that is the product of crossing a grapefruit tree with a tangerine tree
✏️
Câu ví dụ
The supermarket had a special sale on tangelos, encouraging customers to try the unique citrus fruit .
Siêu thị có chương trình khuyến mãi đặc biệt về tangelos, khuyến khích khách hàng thử loại trái cây có múi độc đáo này.
✅
Luyện tập

"tangelo" nghĩa là gì?