Nghĩa tiếng Việt
tangelo, một loại trái cây giống cam
Đừng chỉ tra "tangelo" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an orange-like fruit that is the product of crossing a grapefruit tree with a tangerine tree
Câu ví dụ
The supermarket had a special sale on tangelos, encouraging customers to try the unique citrus fruit .
Siêu thị có chương trình khuyến mãi đặc biệt về tangelos, khuyến khích khách hàng thử loại trái cây có múi độc đáo này.
Luyện tập
"tangelo" nghĩa là gì?