Nghĩa tiếng Việt
hạt điều, đậu điều
Đừng chỉ tra "cashew" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small nut that is curved and is high in protein
Câu ví dụ
He used cashews as a base for his dairy-free cheesecake recipe , creating a creamy and indulgent dessert .
Anh ấy đã sử dụng hạt điều làm nền tảng cho công thức bánh pho mát không sữa của mình, tạo ra một món tráng miệng kem và ngon miệng.
Luyện tập
"cashew" nghĩa là gì?