cashew

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạt điều, đậu điều
🎯
Đừng chỉ tra "cashew" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small nut that is curved and is high in protein
✏️
Câu ví dụ
He used cashews as a base for his dairy-free cheesecake recipe , creating a creamy and indulgent dessert .
Anh ấy đã sử dụng hạt điều làm nền tảng cho công thức bánh pho mát không sữa của mình, tạo ra một món tráng miệng kem và ngon miệng.
✅
Luyện tập

"cashew" nghĩa là gì?