community
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
cộng đồng, xã hội
Definition (English)
a group of people who live in the same area
Câu ví dụ
They moved to a new city and quickly became involved in their new community.
Họ chuyển đến một thành phố mới và nhanh chóng tham gia vào cộng đồng mới của họ.
Luyện tập
"community" nghĩa là gì?