community

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cộng đồng, xã hội
💡
Definition (English)
a group of people who live in the same area
✏️
Câu ví dụ
They moved to a new city and quickly became involved in their new community.
Họ chuyển đến một thành phố mới và nhanh chóng tham gia vào cộng đồng mới của họ.
Luyện tập

"community" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong City and the Countryside