Nghĩa tiếng Việt
bộ máy quan liêu, hệ thống hành chính quan liêu
Đừng chỉ tra "bureaucracy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a system of government that is controlled by officials who are not elected rather employed
Câu ví dụ
The manager found the bureaucracy to be a big obstacle .
Người quản lý nhận thấy thủ tục hành chính là một trở ngại lớn.
Luyện tập
"bureaucracy" nghĩa là gì?