bureaucracy

/bjʊˈɹɑkɹəsi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bộ máy quan liêu, hệ thống hành chính quan liêu
🎯
Đừng chỉ tra "bureaucracy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a system of government that is controlled by officials who are not elected rather employed
✏️
Câu ví dụ
The manager found the bureaucracy to be a big obstacle .
Người quản lý nhận thấy thủ tục hành chính là một trở ngại lớn.
✅
Luyện tập

"bureaucracy" nghĩa là gì?