Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa cực đoan, chủ nghĩa quá khích
Đừng chỉ tra "extremism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
religious or political actions, beliefs, or ideas that most people find them extreme, unreasonable, and abnormal
Câu ví dụ
Efforts to combat extremism must focus on education and promoting tolerance to prevent radicalization .
Nỗ lực chống lại chủ nghĩa cực đoan phải tập trung vào giáo dục và thúc đẩy lòng khoan dung để ngăn chặn sự cực đoan hóa.
Luyện tập
"extremism" nghĩa là gì?