extremism

/ˌɛkˈstɹɛmɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa cực đoan, chủ nghĩa quá khích
🎯
Đừng chỉ tra "extremism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
religious or political actions, beliefs, or ideas that most people find them extreme, unreasonable, and abnormal
✏️
Câu ví dụ
Efforts to combat extremism must focus on education and promoting tolerance to prevent radicalization .
Nỗ lực chống lại chủ nghĩa cực đoan phải tập trung vào giáo dục và thúc đẩy lòng khoan dung để ngăn chặn sự cực đoan hóa.
✅
Luyện tập

"extremism" nghĩa là gì?