Nghĩa tiếng Việt
tuân thủ, sự tuân theo quy định
Đừng chỉ tra "compliance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of following rules or regulations
Câu ví dụ
Healthcare professionals must ensure compliance with patient confidentiality laws to protect sensitive information .
Các chuyên gia y tế phải đảm bảo tuân thủ các luật bảo mật thông tin bệnh nhân để bảo vệ thông tin nhạy cảm.
Luyện tập
"compliance" nghĩa là gì?