Nghĩa tiếng Việt
tiêu chảy, bệnh ỉa chảy
Đừng chỉ tra "diarrhea" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a medical condition in which body waste turns to liquid and comes out frequently
Câu ví dụ
Chronic diarrhea may indicate underlying health conditions and requires medical evaluation for proper diagnosis and management .
Tiêu chảy mãn tính có thể báo hiệu các tình trạng sức khỏe tiềm ẩn và cần được đánh giá y tế để chẩn đoán và quản lý thích hợp.
Luyện tập
"diarrhea" nghĩa là gì?