diarrhea

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiêu chảy, bệnh ỉa chảy
🎯
Đừng chỉ tra "diarrhea" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a medical condition in which body waste turns to liquid and comes out frequently
✏️
Câu ví dụ
Chronic diarrhea may indicate underlying health conditions and requires medical evaluation for proper diagnosis and management .
Tiêu chảy mãn tính có thể báo hiệu các tình trạng sức khỏe tiềm ẩn và cần được đánh giá y tế để chẩn đoán và quản lý thích hợp.
✅
Luyện tập

"diarrhea" nghĩa là gì?