spartan

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên quan đến thành bang Sparta ở Hy Lạp cổ đại hoặc người dân của nó, Sparta
🎯
Đừng chỉ tra "spartan" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to a city-state in ancient Greece called Sparta or its people
✏️
Câu ví dụ
Spartan women enjoyed more rights and freedoms compared to other Greek city-states , participating actively in public life and sports .
Phụ nữ Sparta được hưởng nhiều quyền lợi và tự do hơn so với các thành bang Hy Lạp khác, tham gia tích cực vào đời sống công cộng và thể thao.
✅
Luyện tập

"spartan" nghĩa là gì?